'The Scout' không loại thí sinh — và K-POP TV sẽ không bao giờ như cũ
Show âm nhạc tập trung vào phát triển của ENA thoát khỏi thập kỷ truyền hình sinh tồn và ý nghĩa của sự thay đổi đối với thế hệ K-POP tiếp theo

Truyền hình giải trí Hàn Quốc đang đặt cược vào điều tưởng chừng mâu thuẫn: một chương trình âm nhạc cạnh tranh không có vòng loại. "The Scout: Reborn as a Star" (더 스카웃: 다시 태어나는 별) của ENA ra mắt ngày 8 tháng 5 năm 2026 với một định dạng đảo ngược gần như mọi thứ đã làm nên thành công của thể loại này. Nếu như Produce 101 và các chương trình kế tiếp đã dành cả thập kỷ biến việc loại thí sinh thành trung tâm của kịch tính, "The Scout" đặt ra câu hỏi khác: điều gì xảy ra khi chúng ta bảo vệ tài năng thay vì loại bỏ họ?
Câu trả lời từ đội ngũ master chỉ có một: sự phát triển. Đặc biệt là loại phát triển bị chôn vùi khi nỗi lo bị loại trở thành động lực chính của mọi màn trình diễn. Liệu tiền đề đó có thể giữ chân khán giả đã quen với sức căng của các format sinh tồn hay không là thách thức trọng tâm của chương trình. Với bối cảnh ngành đang xảy ra trước khi phát sóng, thời điểm này không thể sắc bén hơn.
Thập kỷ xây nên khuôn mẫu
Để hiểu tại sao "The Scout" là sự đột phá, ta cần hiểu nó đang phá vỡ điều gì. Produce 101 của Mnet ra mắt năm 2016 và định hình khuôn mẫu cho show tìm kiếm tài năng K-pop: 101 thực tập sinh, quy trình bình chọn công khai, và chu kỳ loại thí sinh hàng tuần kết thúc với 11 người còn lại thành lập nhóm debut. Format này hiệu quả không thương tiếc — tạo ra sự đầu tư cảm xúc khổng lồ từ fan, đạt tỷ suất người xem ấn tượng, và cho ra nhiều nhóm trở thành ngôi sao thực sự.
Nhưng vết nứt xuất hiện nhanh chóng. Các nhà phê bình chỉ ra rằng cách dựng phim của chương trình đã có hệ thống bêu xấu các thực tập sinh đang gặp khó khăn vì mục đích giải trí. Các cộng đồng fan, từng bỏ phiếu nhiệt tình, dần trở nên lưỡng lự với điều họ đang tham gia. Và năm 2019, toàn bộ franchise Produce sụp đổ khi hai nhà sản xuất bị bắt vì tội nhận hối lộ từ các công ty giải trí để gian lận kết quả bỏ phiếu. Chương trình và nhiều nhóm nhạc sinh ra từ đó gần như biến mất hoàn toàn.
Vụ bê bối đó không kết liễu format loại thí sinh. Các chương trình tiếp tục ra đời, một số với luật sửa đổi, một số với biện pháp minh bạch hơn. Nhưng sự mệt mỏi rộng rãi là có thật. Khán giả đã xem quá nhiều phiên bản của cùng một khuôn mẫu: cùng một cung bậc underdog, cùng những màn loại thí sinh đầy nước mắt, cùng những buổi lễ tốt nghiệp. Đến đầu thập niên 2020, format này trở nên tự quy chiếu theo cách làm loãng tác động cảm xúc của nó. Khi tất cả các chương trình đều dùng cùng công cụ, không cái nào còn cảm giác cấp bách nữa.
Điều "The Scout" chọn thay thế
"The Scout" bước vào bối cảnh đó với lựa chọn thiết kế nền tảng rất rõ ràng. Trước buổi ra mắt ngày 8 tháng 5, Lee Seung-cheol — ca sĩ kỳ cựu đã làm giám khảo hầu hết các cuộc thi âm nhạc lớn của Hàn Quốc trong nhiều thập kỷ — đã phát ngôn câu định nghĩa toàn bộ triết lý của show: "선택만 있을 뿐 탈락은 없다" — "Chỉ có lựa chọn. Không có loại thí sinh."
Cấu trúc chương trình phản ánh điều này. Mười sáu thí sinh được gọi là "원석" (viên ngọc thô) — các nghệ sĩ có tài năng thực sự nhưng chưa được khám phá — được đặt dưới sự dẫn dắt của năm master và mạng lưới hỗ trợ gồm 30 đạo diễn và huấn luyện viên. Mỗi master làm việc với các thí sinh để tạo ra điều show gọi là "makeover": không đơn thuần là nâng cao kỹ năng, mà là làm rõ bản sắc căn bản. Theo master Kim Jae-joong, câu hỏi đặt ra cho mỗi thí sinh không phải là "bạn có thể biểu diễn tốt hơn không?" mà là "bạn có biết mình là ai không?"
"Nếu họ không biết mình là ai — điểm mạnh, điểm yếu, lý do họ đứng trên sân khấu — họ sẽ chỉ trở thành một người giống với nhiều người khác. Đó là cốt lõi của makeover: bản sắc." — Kim Jae-joong
Young K của DAY6, người đã trải qua sáu năm trong hệ thống đào tạo của JYP Entertainment trước khi debut, diễn đạt lợi thế của format này theo cách cụ thể: "Nếu việc loại thí sinh ám ảnh mọi sân khấu, bản năng là nhắm vào sức tác động. Nhưng khi ưu tiên tác động hơn phát triển, bạn bỏ lỡ đúng thứ cần thiết cho sự phát triển thực sự. Tôi thực sự biết ơn vì chương trình được cấu trúc theo cách này."
Dàn master xây dựng uy tín cho chương trình
Lập luận của chương trình có sức nặng nhờ những người truyền tải nó. Lee Seung-cheol không chỉ là một ca sĩ kỳ cựu — ông là một trong những nhân vật có uy tín nhất trong lịch sử các chương trình thi hát của Hàn Quốc, đã làm giám khảo gần như mọi cuộc thi giọng hát lớn trong hai thập kỷ qua. Sự tham gia của ông cho thấy thiết kế "không loại thí sinh" không phải là mạng lưới an toàn cho format yếu hơn, mà là lựa chọn sáng tạo có chủ ý của người đã tận mắt chứng kiến việc loại thí sinh ảnh hưởng thế nào đến sự phát triển tài năng.
Sự tham gia của Kim Jae-joong thêm vào một chiều kích khác. Cựu thành viên JYJ và TVXQ này có mối quan hệ phức tạp với cấu trúc quyền lực của ngành, từng là một phần trong cuộc tranh chấp pháp lý mang tính bước ngoặt giữa các thành viên TVXQ gốc và SM Entertainment — cuộc tranh chấp đã định hình lại cách các hợp đồng giải trí Hàn Quốc vận hành. Sự tập trung của ông, với tư cách master, vào bản sắc nội tâm — yêu cầu thí sinh biết điểm mạnh, điểm yếu, mục đích đứng trên sân khấu của họ — được đọc như quan điểm đúc kết từ kinh nghiệm, không phải lý thuyết. Gần đây ông còn làm mentor trong Boys Planet của Mnet, qua đó quen thuộc cả với format cũ lẫn mới.
Wendy của Red Velvet và Young K của DAY6 hoàn thiện bức tranh với góc nhìn đa thế hệ. Wendy, idol thế hệ thứ ba đã debut như một phần của nhóm vượt qua áp lực hệ thống SM, mô tả sự phát triển theo ngôn ngữ vượt ra ngoài kỹ thuật thanh nhạc: "Không chỉ là cải thiện kỹ năng. Cách diễn đạt, truyền tải, bầu không khí — tất cả cần phát triển cùng nhau." Young K, người có sáu năm đào tạo tại JYP bao gồm các giai đoạn bất ổn kéo dài trước khi DAY6 debut, mang đến sự hiểu biết thực tế về những gì đào tạo dài hạn làm cho nghệ sĩ — cả những cách nó xây dựng lẫn những cách nó có thể hạn chế.
Điều "Growth TV" cần chứng minh
Sức hấp dẫn của format là có thật. Nhưng nó cũng đối mặt với thách thức thực sự: loại thí sinh tạo ra sức căng, sức căng tạo ra kịch tính, và kịch tính là thứ giữ khán giả quay lại mỗi tuần. Format sinh tồn, dù được thừa nhận là tàn nhẫn, đã hiểu một điều đúng về cách cạnh tranh giữ sự chú ý. "The Scout" không chỉ đề xuất một bộ giá trị khác — nó đề xuất một cơ chế giải trí hoàn toàn khác.
Cách Lee Seung-cheol định nghĩa "ca sĩ thực sự" gợi ý một câu trả lời. Khi được hỏi muốn khám phá loại nghệ sĩ nào qua show, ông từ chối tiền đề của câu hỏi: "Nói một ca sĩ là thật dựa trên khả năng thanh nhạc đã là mâu thuẫn rồi. Âm nhạc thuộc về người hâm mộ. Đó là lý do show tồn tại. Không phải để chấm điểm nghệ sĩ — mà để lựa chọn." Động lực cảm xúc của show, nếu hoạt động, sẽ không phải là "ai bị loại" mà là "ai được khám phá".
K-pop đã xây dựng thập kỷ qua trên một phiên bản cụ thể của talent TV. "The Scout" đề xuất rằng thập kỷ tiếp theo có thể trông khác — không phải vì loại thí sinh không còn hiệu quả, mà vì nó đã kể hết mọi câu chuyện có thể kể. Câu hỏi mà nó đặt ra, khi ra mắt ngày 8 tháng 5 trên ENA, là liệu khán giả có sẵn sàng quan tâm đến một show nơi tất cả mọi người đều sống sót hay không. Nếu thành công, ảnh hưởng của format lên những gì theo sau sẽ đáng kể. Nếu không, khuôn mẫu loại thí sinh sẽ vẫn là mặc định của thể loại này thêm một thời gian nữa.
Dù thế nào, thí nghiệm này đáng theo dõi sát sao.
Bạn cảm thấy thế nào về bài viết này?
저작권자 © KEnterHub 무단전재 및 재배포, AI학습 및 활용 금지

Entertainment Journalist · KEnterHub
Entertainment journalist specializing in K-Pop, K-Drama, and Korean celebrity news. Covers artist comebacks, drama premieres, award shows, and fan culture with in-depth reporting and analysis.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để bình luận