Back to DictionaryIndustry Terms
Idol thế hệ thứ 4
4세대 아이돌| 4th Generation Idol| 4世代アイドル
Thuật ngữ chỉ các nhóm idol ra mắt sau năm 2018, đặc trưng bởi fandom toàn cầu và khả năng sử dụng mạng xã hội, dẫn đầu làn sóng toàn cầu hóa của K-pop.
2018년 이후 데뷔한 아이돌 그룹을 통칭. 글로벌 팬덤과 SNS 활용이 특징이며, K-POP의 세계화를 주도하고 있다.
Usage Examples
- •“4세대 아이돌의 경쟁이 치열하다”