Back to Dictionary

Sân khấu comeback

컴백무대| Comeback Stage| カムバックステージ
Music Terms

Màn trình diễn đầu tiên trên sân khấu chương trình âm nhạc sau khi ra mắt album mới, nơi concept, trang phục và vũ đạo được công bố lần đầu.

새 앨범 발매 후 음악방송에서 처음 선보이는 무대. 컨셉, 의상, 안무 등이 처음 공개되어 관심이 집중된다.

Usage Examples

  • 내일 음악방송에서 컴백무대를 선보인다

Related Terms