Back to Dictionary

Thời gian nghỉ / Tạm dừng hoạt động

공백기| Hiatus| 活動休止期間
Industry Terms

Khoảng thời gian idol hoặc diễn viên tạm ngừng hoạt động chính thức do nghĩa vụ quân sự, vấn đề sức khỏe hoặc nghỉ ngơi.

아이돌이나 배우가 공식 활동을 쉬는 기간. 군입대, 건강 문제, 충전 등의 이유로 발생한다.

Usage Examples

  • 2년간의 공백기를 끝내고 컴백한다

Related Terms