Back to DictionaryIndustry Terms
Xuất ngũ / Ra quân
전역| Military Discharge| 除隊
Trở về sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Đối với idol, xuất ngũ đồng nghĩa với comeback được mong chờ.
군 복무를 마치고 돌아오는 것. 아이돌의 전역은 곧 복귀와 컴백을 의미하여 팬들의 관심이 집중된다.
Usage Examples
- •“올해 전역 예정인 아이돌이 많다”