Back to DictionaryBroadcast Terms
Chương trình âm nhạc
음방| Music Show| 音楽番組
Viết tắt của chương trình âm nhạc. Chỉ các chương trình âm nhạc trên TV như Inkigayo, Music Core, M Countdown và Music Bank.
음악 방송의 줄임말. 인기가요, 음악중심, 엠카운트다운, 뮤직뱅크 등 TV 음악 프로그램을 통칭한다.
Usage Examples
- •“이번 주 음방에서 1위를 했다”