Back to Dictionary

Người được đề cử / Nominee

후보| Nominee| ノミネート / 候補者
Awards Terms

Người được đề cử cho một giải thưởng tại lễ trao giải. Bản thân việc được đề cử đã được coi là một vinh dự.

시상식에서 상을 받을 가능성이 있는 후보자. 노미네이트(지명)되는 것 자체가 영광으로 여겨진다.

Usage Examples

  • 3개 부문에 후보로 올랐다

Related Terms