Back to DictionaryDrama Terms
Phát sóng trực tiếp / Bản gốc
본방| Original Broadcast| 本放送 / リアタイ
Thời gian phát sóng gốc của chương trình, trái ngược với các lần phát lại.
프로그램이 처음 방송되는 시간. 재방송과 구별하여 최초 방영을 의미한다.
Usage Examples
- •“본방 시간에 맞춰 TV를 켰다”