Back to Dictionary

Lịch phát sóng / Lên lịch

편성| Programming / Scheduling| 編成 / 番組編成
Broadcast Terms

Việc xác định thời điểm và kênh phát sóng của chương trình truyền hình. Thay đổi lịch phát sóng đôi khi có thể quyết định số phận của một chương trình.

TV 프로그램의 방송 시간과 채널을 정하는 것. 편성 변경은 프로그램의 운명을 좌우하기도 한다.

Usage Examples

  • 월화 드라마로 편성이 변경됐다

Related Terms