Back to Dictionary

Reality show / Chương trình thực tế

리얼리티| Reality Show| リアリティショー / 観察バラエティ
Broadcast Terms

Chương trình truyền hình thể hiện các tình huống thực tế hoặc cuộc sống hàng ngày. Các show thực tế của idol là nội dung được người hâm mộ yêu thích nhất.

실제 상황이나 일상을 보여주는 방송 프로그램. 아이돌 자체 리얼리티는 팬들이 가장 좋아하는 콘텐츠 중 하나다.

Usage Examples

  • 새 리얼리티 프로그램이 유튜브에서 공개됐다

Related Terms