Back to Dictionary

Thảm đỏ / Red carpet

레드카펫| Red Carpet| レッドカーペット
Awards Terms

Sự kiện trước lễ trao giải nơi các khách mời đi bộ và tạo dáng, với thời trang và phong cách thu hút sự chú ý lớn.

시상식 전에 참석자들이 걸어가며 포즈를 취하는 행사. 패션과 스타일이 주목받으며, 화제의 드레스나 수트가 탄생한다.

Usage Examples

  • 레드카펫에서 화려한 드레스가 화제가 됐다

Related Terms