Back to DictionaryBroadcast Terms
Cùng khung giờ phát sóng
동시간대| Same Time Slot| 同時間帯 / 裏番組
Sự cạnh tranh giữa các chương trình phát sóng cùng giờ trên các kênh khác nhau, với việc so sánh tỷ suất người xem thường gây chú ý.
같은 시간에 다른 채널에서 방영되는 프로그램 간의 경쟁 관계. 동시간대 시청률 비교가 화제가 된다.
Usage Examples
- •“동시간대 드라마와 시청률 경쟁이 치열하다”